VIETNAMESE

Bù hao

Đền bù hao hụt

word

ENGLISH

Loss compensation

  
NOUN

/lɒs ˌkɒmpɛnˈseɪʃən/

Recovery cost

“Bù hao” là việc bổ sung chi phí hoặc tài nguyên để bù đắp sự mất mát hoặc hao hụt trong quá trình hoạt động.

Ví dụ

1.

Công ty phân bổ vốn để bù hao.

The company allocated funds for loss compensation.

2.

Bù hao giữ hiệu suất hoạt động ổn định.

Compensating losses maintains operational efficiency.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của loss compensation nhé! check Loss reimbursement - Hoàn trả tổn thất Phân biệt: Loss reimbursement là việc trả lại khoản tiền đã mất do một sự kiện gây thiệt hại, tương tự như loss compensation, nhưng có thể bao gồm việc hoàn trả tiền thay vì bổ sung tài nguyên. Ví dụ: The insurance company provided loss reimbursement for the damaged goods. (Công ty bảo hiểm đã hoàn trả tổn thất cho hàng hóa bị hư hỏng.) check Damage recovery - Phục hồi thiệt hại Phân biệt: Damage recovery là quá trình khôi phục hoặc đền bù các thiệt hại, tương tự như loss compensation, nhưng nhấn mạnh vào việc khôi phục tình trạng ban đầu sau sự cố. Ví dụ: The company initiated damage recovery efforts after the factory fire. (Công ty đã bắt đầu nỗ lực phục hồi thiệt hại sau vụ cháy nhà máy.) check Reparation - Bồi thường Phân biệt: Reparation là việc bồi thường thiệt hại tài chính hoặc tài sản từ bên có trách nhiệm, tương tự như loss compensation, nhưng có thể nhấn mạnh vào việc bồi thường do lỗi hoặc sự cố gây ra. Ví dụ: The government paid reparations for the damage caused by the natural disaster. (Chính phủ đã trả bồi thường cho thiệt hại gây ra bởi thiên tai.)