VIETNAMESE

Bao tiêu

Mua toàn bộ sản phẩm

word

ENGLISH

Exclusive purchasing

  
NOUN

/ɪkˈskluːsɪv ˈpɜːʧəsɪŋ/

Full consumption

“Bao tiêu” là cam kết tiêu thụ toàn bộ sản phẩm hoặc dịch vụ của nhà sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định.

Ví dụ

1.

Bao tiêu đảm bảo nhu cầu ổn định.

Exclusive purchasing agreements ensure steady demand.

2.

Các thỏa thuận bao tiêu ổn định chuỗi cung ứng.

These agreements stabilize supply chains.

Ghi chú

Từ Bao tiêu là một từ vựng thuộc lĩnh vực thương mại và hợp đồng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Exclusive contract - Hợp đồng độc quyền Ví dụ: Exclusive purchasing agreements are outlined in exclusive contracts. (Các thỏa thuận bao tiêu được nêu rõ trong hợp đồng độc quyền.) check Buyback guarantee - Đảm bảo mua lại Ví dụ: Buyback guarantees are often included in exclusive purchasing deals. (Đảm bảo mua lại thường được bao gồm trong các thỏa thuận bao tiêu.) check Supplier commitment - Cam kết của nhà cung cấp Ví dụ: Suppliers must fulfill their obligations under exclusive purchasing agreements. (Các nhà cung cấp phải thực hiện nghĩa vụ của mình theo các thỏa thuận bao tiêu.) check Monopoly rights - Quyền độc quyền Ví dụ: Exclusive purchasing grants the buyer monopoly rights over the goods. (Bao tiêu cấp quyền độc quyền cho người mua đối với hàng hóa.) check Sales assurance - Đảm bảo doanh số Ví dụ: Exclusive purchasing ensures sales assurance for the supplier. (Bao tiêu đảm bảo doanh số cho nhà cung cấp.)