VIETNAMESE

Bao thầu

Nhận thầu

word

ENGLISH

Contracting

  
NOUN

/ˈkɒntræktɪŋ/

Project management

“Bao thầu” là hình thức đảm nhận toàn bộ một công việc hoặc dự án theo hợp đồng đã ký kết.

Ví dụ

1.

Nhà thầu chịu trách nhiệm toàn bộ dự án.

The contractor is responsible for all aspects of the project.

2.

Bao thầu đảm bảo trách nhiệm rõ ràng trong dự án.

Contracting ensures clear project accountability.

Ghi chú

Từ Contracting (Bao thầu) là một từ vựng thuộc lĩnh vực kinh tếxây dựng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check General contracting – Tổng thầu Ví dụ: General contracting involves overseeing all aspects of a construction project from start to finish. (Tổng thầu là việc giám sát toàn bộ các khía cạnh của một dự án xây dựng từ khi bắt đầu đến khi hoàn thành.) check Subcontracting – Thầu phụ Ví dụ: Subcontracting occurs when a primary contractor delegates specific tasks to specialized firms. (Thầu phụ là khi nhà thầu chính giao một số công việc cụ thể cho các công ty chuyên môn khác thực hiện.) check Turnkey contracting – Bao thầu trọn gói Ví dụ: Turnkey contracting ensures that a completed project is delivered ready for immediate use. (Bao thầu trọn gói đảm bảo rằng một dự án hoàn thành sẽ được bàn giao để sử dụng ngay lập tức.) check Bid proposal – Đề xuất thầu Ví dụ: A bid proposal outlines the contractor’s plan and estimated costs for completing a project. (Đề xuất thầu trình bày kế hoạch và ước tính chi phí của nhà thầu để thực hiện một dự án.)