VIETNAMESE

báo cáo quyết toán thuế

ENGLISH

declaration for tax finalization

  
NOUN

/ˌdɛkləˈreɪʃən fɔr tæks ˌfaɪnəlaɪˈzeɪʃən/

tax finalization report

Báo cáo quyết toán thuế là tài liệu thống kê các khoản thu, chi và số thuế phải nộp của một doanh nghiệp trong năm tài chính.

Ví dụ

1.

Tôi cần phải nộp báo cáo quyết toán thuế trước thời hạn.

I need to submit my declaration for tax finalization before the deadline.

2.

Kế toán có trách nhiệm chuẩn bị báo cáo quyết toán thuế.

The accountant is responsible for preparing the declaration for tax finalization.

Ghi chú

Cùng tìm hiểu các dạng của từ "declaration" nhé! 1. declare (v): chính thức thông báo, tuyên bố, khai báo 2. declarative (adj): a. có tính chất thông báo Example: In his public appearances, he dresses informally and makes simple, bold declarative statements. (Khi xuất hiện trước công chúng, anh ấy ăn mặc giản dị và đưa ra những lời lẽ có tính tuyên bố đơn giản, táo bạo.) b. liên quan đến kiến thức hoặc sự thật Example: Sleep is important for declarative memory. (Giấc ngủ là rất quan trọng với trí nhớ quy nạp.) 3. declared (adj): hiển nhiên, rõ ràng Example: She showed a declared intention. (Cô ấy thể hiện mục đích rất rõ ràng.)