VIETNAMESE

Bắc Hải Đạo

Đảo phía Bắc Nhật Bản

word

ENGLISH

Hokkaido

  
NOUN

/hɒˈkaɪdoʊ/

Northern Island

Bắc Hải Đạo là hòn đảo lớn thứ hai của Nhật Bản, nằm ở phía Bắc đất nước.

Ví dụ

1.

Bắc Hải Đạo nổi tiếng với các lễ hội mùa đông.

Hokkaido is famous for its winter festivals.

2.

Suối nước nóng tự nhiên của Bắc Hải Đạo thu hút nhiều du khách.

Hokkaido's natural hot springs attract many tourists.

Ghi chú

Từ Bắc Hải Đạo là một từ vựng thuộc lĩnh vực địa lý và địa danh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Island - Hòn đảo Ví dụ: Hokkaido is the second-largest island of Japan. (Bắc Hải Đạo là hòn đảo lớn thứ hai của Nhật Bản.) check Snowy region - Vùng tuyết phủ Ví dụ: Hokkaido is famous for its snowy region and ski resorts. (Bắc Hải Đạo nổi tiếng với vùng tuyết phủ và các khu trượt tuyết.) check Sapporo - Thành phố Sapporo Ví dụ: Hokkaido’s capital city is Sapporo. (Thủ phủ của Bắc Hải Đạo là thành phố Sapporo.) check Hot springs - Suối nước nóng Ví dụ: Hokkaido is well-known for its hot springs. (Bắc Hải Đạo nổi tiếng với các suối nước nóng.)