VIETNAMESE

âu mỹ

ENGLISH

western

  
NOUN

/ˈwestərn/

European-American

Âu Mỹ là từ dùng để chỉ những thứ có liên quan tới phần phía tây của thế giới, đặc biệt là châu Âu và Bắc Mỹ.

Ví dụ

1.

Chỉ trong những quốc-gia Âu-Mỹ, người ta thấy có hơn 30 triệu người thất-nghiệp.

There are more than 30 million jobless people in the Western nations alone.

2.

Chi tôi yêu thích nghệ thuật Âu-Mỹ.

My sister loves Western art.

Ghi chú

Xu hướng bị "Âu Mỹ hóa" (“westernization tendency”) trong trẻ em ở Việt Nam: - Các em muốn được bố mẹ dẫn đến các cửa hàng thức ăn nhanh (fastfood restaurants) thay vì các cửa hàng thức ăn truyền thống. - Các em thích mặc quần ống rộng (baggy clothes), nhảy hip-hop và chúng cảm thấy không thoải mái khi mặc trang phục truyền thống (traditional costumes) của Việt Nam. - Bọn trẻ có hiểu biết sâu sắc về graffiti, nhưng chúng không có gì để nói về tò he (to he) (một loại đồ chơi trẻ em) và múa rối nước (water puppetry). - Phố Hàng Mã, nơi được coi là “phố đồ chơi” lâu đời (long-stading toy street) của Hà Nội, lung linh trong dịp Giáng sinh. Trẻ em nhờ bố mẹ mua quần áo ông già Noel trong dịp này. - Các gia đình muốn cho con đi học ở các trường quốc tế (international schools) thay vì các trường ở địa phương.