VIETNAMESE

ảnh tượng

religious icon, divine effigy

word

ENGLISH

sacred image

  
NOUN

/ˈseɪ.krɪd ˈɪ.mɪdʒ/

thần tượng, tượng thánh

Ảnh tượng là hình ảnh hoặc bức tượng mang ý nghĩa tôn giáo hoặc biểu tượng thiêng liêng.

Ví dụ

1.

Ngôi chùa được trang trí bằng ảnh tượng của các vị thần.

The temple is adorned with sacred images of deities.

2.

Tín đồ dâng lễ vật trước ảnh tượng thiêng liêng.

Worshippers placed offerings before the sacred image.

Ghi chú

Từ Ảnh tượng là một từ vựng thuộc chủ đề tôn giáo – biểu tượng thiêng liêng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Religious Symbolism - Biểu tượng tôn giáo Ví dụ: Sacred images hold deep religious symbolism in many spiritual traditions. (Ảnh tượng mang ý nghĩa biểu tượng tôn giáo sâu sắc trong nhiều truyền thống tâm linh.) check Holy Relics - Thánh tích Ví dụ: Many sacred images are associated with holy relics and divine presence. (Nhiều ảnh tượng gắn liền với thánh tích và sự hiện diện thiêng liêng.) check Devotional Art - Nghệ thuật tôn giáo Ví dụ: Buddhist temples often feature devotional art, including sacred images of the Buddha. (Các ngôi chùa Phật giáo thường có nghệ thuật tôn giáo, bao gồm ảnh tượng của Đức Phật.) check Spiritual Iconography - Biểu tượng tâm linh Ví dụ: Sacred images in different faiths reflect the spiritual iconography of that religion. (Ảnh tượng trong các tôn giáo khác nhau phản ánh nghệ thuật biểu tượng tâm linh của tôn giáo đó.)