VIETNAMESE

An toàn sản phẩm

Độ an toàn của sản phẩm

word

ENGLISH

Product safety

  
NOUN

/ˈprɒdʌkt ˈseɪfti/

Consumer safety

“An toàn sản phẩm” là mức độ mà một sản phẩm không gây hại cho người sử dụng hoặc môi trường.

Ví dụ

1.

Công ty đảm bảo an toàn sản phẩm cho mọi hàng hóa.

The company ensures product safety for all items.

2.

Đảm bảo an toàn sản phẩm xây dựng lòng tin khách hàng.

Ensuring product safety builds consumer trust.

Ghi chú

Từ An toàn sản phẩm là một từ vựng thuộc lĩnh vực sản xuất và quản lý chất lượng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Safety standards - Tiêu chuẩn an toàn Ví dụ: Manufacturers must comply with safety standards to ensure product safety. (Các nhà sản xuất phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn để đảm bảo an toàn sản phẩm.) check Consumer protection - Bảo vệ người tiêu dùng Ví dụ: Product safety is a key element of consumer protection regulations. (An toàn sản phẩm là một yếu tố quan trọng trong các quy định bảo vệ người tiêu dùng.) check Quality assurance - Đảm bảo chất lượng Ví dụ: Quality assurance processes help maintain high levels of product safety. (Các quy trình đảm bảo chất lượng giúp duy trì mức độ an toàn sản phẩm cao.) check Recall policy - Chính sách thu hồi Ví dụ: Defective goods are addressed through a product recall policy to uphold product safety. (Hàng hóa bị lỗi được xử lý thông qua chính sách thu hồi để duy trì an toàn sản phẩm.) check Hazard analysis - Phân tích nguy cơ Ví dụ: Hazard analysis is conducted to identify potential risks to product safety. (Phân tích nguy cơ được thực hiện để xác định các rủi ro tiềm tàng đối với an toàn sản phẩm.)