VIETNAMESE

âm thanh báo động

tiếng cảnh báo

word

ENGLISH

alarm sound

  
NOUN

/əˈlɑːrm saʊnd/

warning tone, siren

Âm thanh báo động là âm phát ra để cảnh báo nguy hiểm hoặc sự kiện khẩn cấp.

Ví dụ

1.

Âm thanh báo động từ tòa nhà rất lớn và dai dẳng.

The alarm sound from the building was loud and persistent.

2.

Còi báo phát ra âm thanh báo động sắc nét, cảnh báo tất cả mọi người trong khu vực.

The siren emitted a sharp alarm sound, alerting everyone in the area.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu thêm về cách sử dụng phổ biến với từ alarm sound khi nói hoặc viết nhé! check Set off an alarm - Kích hoạt âm thanh báo động Ví dụ: The fire alarm was set off by the smoke in the kitchen. (Báo động cháy đã được kích hoạt bởi khói trong bếp.) check Trigger an alarm - Làm cho báo động phát ra âm thanh Ví dụ: The motion sensor triggered the alarm sound when someone entered the building. (Cảm biến chuyển động đã kích hoạt âm thanh báo động khi có người vào tòa nhà.) check Alarm goes off - Chỉ việc âm thanh báo động tự phát ra Ví dụ: The alarm went off at midnight, waking everyone up. (Âm báo động vang lên lúc nửa đêm, đánh thức mọi người.) check Deactivate an alarm - Tắt âm thanh báo động Ví dụ: She quickly deactivated the alarm to stop the noise. (Cô ấy nhanh chóng tắt báo động để dừng âm thanh.) check Test an alarm - Kiểm tra hệ thống báo động Ví dụ: We need to test the alarm sound regularly to ensure safety. (Chúng ta cần kiểm tra âm thanh báo động thường xuyên để đảm bảo an toàn.)