VIETNAMESE

âm tắc sát

âm bật hơi kết hợp

word

ENGLISH

affricate

  
NOUN

/ˈæfrɪkət/

stop-fricative sound

Âm tắc sát là âm phát ra khi luồng khí bị chặn tạm thời và sau đó được thả ra nhanh chóng, như âm ch trong tiếng Anh.

Ví dụ

1.

Âm "ch" và "j" trong tiếng Anh là ví dụ của âm tắc sát.

The "ch" and "j" sounds in English are examples of affricates.

2.

Âm tắc sát cần sự điều chỉnh luồng khí chính xác để phát âm đúng.

Affricates require a precise release of airflow to produce correctly.

Ghi chú

Từ Âm tắc sát là từ thuộc lĩnh vực ngôn ngữ học, đặc biệt là ngữ âm học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng dễ hiểu và liên quan bên dưới nhé! check Blend sound - Một âm kết hợp giữa hai đặc điểm âm thanh khác nhau, như âm tắc sát Ví dụ: The ch in chat is a blend of stopping and fricative elements. (Âm ch trong từ chat là sự kết hợp giữa âm dừng và âm xát.) check Clear pronunciation - Độ rõ ràng trong cách phát âm, đặc biệt quan trọng khi sử dụng âm tắc sát Ví dụ: Clear pronunciation of affricates like j makes speech more understandable. (Phát âm rõ ràng các âm tắc sát như j giúp lời nói dễ hiểu hơn.)