VIETNAMESE

zeolit

word

ENGLISH

zeolite

  
NOUN

/ˈziːəˌlaɪt/

“Zeolit” là một loại khoáng chất có cấu trúc tinh thể, được sử dụng trong công nghiệp và xử lý môi trường.

Ví dụ

1.

Zeolit thường được sử dụng làm chất xúc tác và làm mềm nước.

Zeolite is commonly used as a catalyst and water softener.

2.

Các ngành công nghiệp dựa vào zeolit vì tính hấp thụ tuyệt vời của nó.

Industries rely on zeolite for its excellent absorption properties.

Ghi chú

Zeolite là một từ vựng thuộc khoa học vật liệu. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Molecular Sieve – Rây phân tử Ví dụ: Zeolites act as molecular sieves in filtration processes. (Zeolit hoạt động như rây phân tử trong các quy trình lọc.) check Catalyst Support – Giá đỡ chất xúc tác Ví dụ: Zeolite is often used as a catalyst support in petrochemical reactions. (Zeolit thường được sử dụng làm giá đỡ chất xúc tác trong các phản ứng hóa dầu.) check Water Purification – Làm sạch nước Ví dụ: Zeolites are effective in water purification to remove heavy metals. (Zeolit hiệu quả trong việc làm sạch nước để loại bỏ kim loại nặng.)