VIETNAMESE

xem xét thứ gì

đánh giá, kiểm tra

word

ENGLISH

consider

  
VERB

/kənˈsɪdər/

evaluate, examine

Xem xét thứ gì là hành động kiểm tra và đánh giá một đối tượng.

Ví dụ

1.

Cô ấy sẽ xem xét đề xuất.

She will consider the proposal.

2.

Chúng ta nên xem xét tất cả các lựa chọn.

We should consider all options.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của consider nhé! check Contemplate – suy ngẫm Phân biệt: Contemplate nhấn mạnh sự cân nhắc sâu sắc và kéo dài. Ví dụ: He contemplated quitting his job for weeks. (Anh ấy suy ngẫm về việc nghỉ việc suốt nhiều tuần.) check Ponder – cân nhắc kỹ lưỡng Phân biệt: Ponder thường mang tính chất suy tư, cân nhắc chi tiết. Ví dụ: She pondered the meaning of the poem. (Cô ấy cân nhắc ý nghĩa của bài thơ.) check Weigh – cân nhắc Phân biệt: Weigh nhấn mạnh việc cân nhắc các yếu tố trước khi đưa ra quyết định. Ví dụ: The committee weighed all the pros and cons carefully. (Ủy ban cân nhắc mọi lợi và hại một cách cẩn thận.)