VIETNAMESE

vòng luân hồi

bánh xe luân hồi

word

ENGLISH

samsara

  
NOUN

/ˌsʌmˈsɑː.rə/

cycle of rebirth

Vòng luân hồi là chu kỳ sinh tử và tái sinh trong các tôn giáo phương Đông.

Ví dụ

1.

Nhiều giáo lý mô tả vòng luân hồi là một chu kỳ đau khổ.

Many teachings describe samsara as a cycle of suffering.

2.

Vòng luân hồi là trọng tâm của triết lý Phật giáo.

Samsara is central to Buddhist philosophy.

Ghi chú

Samsara là một từ vựng thuộc lĩnh vực tôn giáo và triết học phương Đông. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Cycle of rebirth - Chu kỳ tái sinh Ví dụ: Samsara represents the endless cycle of rebirth and suffering in Buddhism and Hinduism. (Vòng luân hồi tượng trưng cho chu kỳ tái sinh và đau khổ bất tận trong Phật giáo và Ấn Độ giáo.) check Dukkha (Suffering) - Khổ đau Ví dụ: According to Buddhism, samsara is tied to dukkha, the suffering caused by attachment and ignorance. (Theo Phật giáo, vòng luân hồi gắn liền với khổ đau, do sự chấp trước và vô minh gây ra.) check Liberation (Nirvana or Moksha) - Giải thoát Ví dụ: The goal of spiritual practice is to attain Nirvana and escape samsara. (Mục tiêu của thực hành tâm linh là đạt đến Niết Bàn và thoát khỏi vòng luân hồi.) check Wheel of Life - Bánh xe luân hồi Ví dụ: The Wheel of Life is a Buddhist representation of samsara and its six realms of existence. (Bánh xe luân hồi là một hình ảnh Phật giáo thể hiện samsara và sáu cõi luân hồi.) check Cause and effect - Nhân quả Ví dụ: Samsara is governed by the law of cause and effect, meaning that one’s actions shape future lives. (Vòng luân hồi bị chi phối bởi quy luật nhân quả, có nghĩa là hành động của một người sẽ định hình kiếp sau.)