VIETNAMESE
tiếng vỗ nhẹ
tiếng gõ nhẹ
ENGLISH
tapping
/ˈtæpɪŋ/
patting, knocking
Tiếng vỗ nhẹ là âm thanh nhỏ, ngắn, phát ra khi tay chạm nhẹ lên bề mặt.
Ví dụ
1.
Tiếng vỗ nhẹ lên cửa sổ làm cô giật mình giữa đêm khuya.
The tapping on the window startled her in the middle of the night.
2.
Tiếng vỗ nhẹ nhàng trên bàn thu hút sự chú ý của mọi người.
The gentle tapping sound on the table caught everyone’s attention.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của tapping nhé!
Knocking – Tiếng gõ mạnh hơn
Phân biệt:
Knocking là tiếng gõ mạnh hơn tapping, có thể mang tính thông báo hoặc yêu cầu mở cửa.
Ví dụ:
He was knocking on the door impatiently.
(Anh ấy gõ cửa một cách thiếu kiên nhẫn.)
Drumming – Tiếng gõ lặp đi lặp lại, thường có nhịp điệu
Phân biệt:
Drumming mô tả tiếng gõ có nhịp điệu, thường mạnh hơn tapping, vốn nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ:
She was drumming her fingers on the table while waiting.
(Cô ấy gõ ngón tay lên bàn khi chờ đợi.)
Clicking – Tiếng bật nhỏ, sắc
Phân biệt:
Clicking là âm thanh nhỏ và dứt khoát hơn tapping, vốn có thể mềm hơn.
Ví dụ:
He was clicking his pen repeatedly.
(Anh ấy liên tục bấm bút.)
Pattering – Tiếng rơi nhẹ, lặp đi lặp lại
Phân biệt:
Pattering là tiếng lộp độp nhỏ, có nhịp điệu, khác với tapping, vốn là hành động gõ nhẹ có chủ đích.
Ví dụ:
The raindrops were pattering against the window.
(Những giọt mưa rơi lộp độp trên cửa sổ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết