VIETNAMESE

Thắt lưng buộc bụng

word

ENGLISH

Tighten the belt

  
PHRASE

/ˈtaɪtn ðə bɛlt/

Frugal living

“Thắt lưng buộc bụng” là hành động tiết kiệm tối đa để giảm chi tiêu.

Ví dụ

1.

Trong thời kỳ khó khăn, chúng ta phải thắt lưng buộc bụng.

During tough times, we must tighten the belt.

2.

Thắt lưng buộc bụng là cần thiết trong suy thoái kinh tế.

Tighten the belt is necessary during recessions.

Ghi chú

Thắt lưng buộc bụng - Tighten the belt là một thành ngữ nói về việc phải tiết kiệm chi tiêu, đặc biệt trong những giai đoạn khó khăn về tài chính. Cùng DOL tìm hiểu thêm một số thành ngữ / tục ngữ khác về việc tiết kiệm và quản lý tài chính nhé! check Make ends meet - Xoay xở đủ sống Ví dụ: He works two jobs to make ends meet. (Anh ấy làm hai công việc để xoay xở đủ sống.) check Cut back on something - Giảm bớt Ví dụ: They decided to cut back on eating out to save money. (Họ quyết định giảm bớt việc ăn ngoài để tiết kiệm tiền.) check Live on a shoestring - Xoay xở dù ngân sách eo hẹp Ví dụ: The young couple managed to travel Europe while living on a shoestring. (Đôi vợ chồng trẻ đã xoay xở đi du lịch châu Âu dù ngân sách eo hẹp.) check Every penny counts - Tiết kiệm từng đồng Ví dụ: She’s saving for her college tuition, so every penny counts. (Cô ấy đang tiết kiệm tiền học đại học, vì vậy từng đồng đều rất quan trọng.) check A penny saved is a penny earned - Tiết kiệm được một đồng cũng như kiếm được một đồng Ví dụ: My grandfather always told me, "A penny saved is a penny earned." (Ông nội tôi luôn nói với tôi: "Tiết kiệm được một đồng cũng như kiếm được một đồng.")