VIETNAMESE

thanh lý tờ khai

hoàn tất tờ khai

word

ENGLISH

Declaration liquidation

  
NOUN

/ˌdɛkləˈreɪʃən ˌlɪkwɪˈdeɪʃən/

customs declaration closure

"Thanh lý tờ khai" là việc hoàn tất các thủ tục hải quan liên quan đến tờ khai nhập khẩu hoặc xuất khẩu hàng hóa.

Ví dụ

1.

Việc thanh lý tờ khai đã được hoàn tất mà không có sai sót nào.

The declaration liquidation was completed without any discrepancies.

2.

Thanh lý tờ khai đúng cách đảm bảo thông quan suôn sẻ.

Proper declaration liquidation ensures smooth customs clearance.

Ghi chú

Từ thanh lý tờ khai là một từ vựng thuộc lĩnh vực hải quan, chỉ quá trình hoàn tất các thủ tục để thông quan hàng hóa. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Customs declaration - Tờ khai hải quan Ví dụ: Timely customs declaration is vital for declaration liquidation. (Tờ khai hải quan đúng thời hạn là rất quan trọng cho việc thanh lý tờ khai.) check Compliance check - Kiểm tra tuân thủ Ví dụ: Compliance checks ensure accurate declaration liquidation. (Kiểm tra tuân thủ đảm bảo việc thanh lý tờ khai chính xác.) check Reconciliation - Đối chiếu Ví dụ: Reconciliation is a standard step in declaration liquidation. (Đối chiếu là một bước tiêu chuẩn trong quá trình thanh lý tờ khai.) check Duty payment - Thanh toán thuế Ví dụ: Duty payments must be cleared before declaration liquidation. (Thanh toán thuế phải được hoàn tất trước khi thanh lý tờ khai.) check Final settlement - Thanh toán cuối cùng Ví dụ: Declaration liquidation requires a final settlement of duties and fees. (Thanh lý tờ khai cần thanh toán cuối cùng các loại thuế và phí.)