VIETNAMESE

Tầm nã

Truy bắt

word

ENGLISH

Manhunt

  
NOUN

/ˈmæn.hʌnt/

"Tầm nã" là hành động truy tìm và bắt giữ tội phạm.

Ví dụ

1.

Cuộc tầm nã có sự tham gia của cảnh sát từ nhiều thành phố.

The manhunt involved police from multiple cities.

2.

Tầm nã đòi hỏi nỗ lực phối hợp.

Manhunts require coordinated efforts.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Manhunt nhé! check Search operation – Chiến dịch tìm kiếm Phân biệt: Search operation là một chiến dịch tìm kiếm quy mô lớn, bao gồm cả truy tìm tội phạm. Ví dụ: The police launched a search operation for the missing suspect. (Cảnh sát triển khai chiến dịch tìm kiếm đối tượng mất tích.) check Fugitive hunt – Truy tìm người đào tẩu Phân biệt: Fugitive hunt nhấn mạnh vào việc tìm kiếm người chạy trốn, gần nghĩa với Manhunt. Ví dụ: The fugitive hunt involved multiple agencies. (Cuộc truy tìm người đào tẩu có sự tham gia của nhiều cơ quan.) check Capture mission – Nhiệm vụ bắt giữ Phân biệt: Capture mission tập trung vào nhiệm vụ bắt giữ người phạm tội, không chỉ truy tìm. Ví dụ: The capture mission ended successfully after days of pursuit. (Nhiệm vụ bắt giữ đã kết thúc thành công sau nhiều ngày truy đuổi.)