VIETNAMESE

sự ganh đua

cạnh tranh, đấu đá, phân tranh

word

ENGLISH

Rivalry

  
NOUN

/raɪvəlri/

Competition, Contest

Sự ganh đua là sự cạnh tranh để đạt được điều gì đó.

Ví dụ

1.

Sự ganh đua giữa các đội rất gay gắt.

The rivalry between the teams is intense.

2.

Sự ganh đua của họ kéo dài nhiều năm.

Their rivalry lasted for years.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Rivalry nhé! check Competition Phân biệt: Competition là quá trình ganh đua để đạt được thứ gì đó, thường mang tính tích cực. Ví dụ: The competition between the two athletes was fierce. (Sự cạnh tranh giữa hai vận động viên rất khốc liệt.) check Conflict Phân biệt: Conflict là mâu thuẫn hoặc xung đột, thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn. Ví dụ: The rivalry soon turned into a bitter conflict. (Sự ganh đua nhanh chóng biến thành một mâu thuẫn gay gắt.) check Contest Phân biệt: Contest là một cuộc thi hoặc sự tranh đua để giành chiến thắng. Ví dụ: The contest for the championship was exciting. (Cuộc tranh tài giành chức vô địch rất thú vị.) check Opposition Phân biệt: Opposition là sự phản đối hoặc đối kháng giữa hai bên. Ví dụ: The rivalry was marked by constant opposition. (Sự ganh đua được đánh dấu bởi sự đối kháng không ngừng.) check Antagonism Phân biệt: Antagonism là sự đối kháng hoặc thù địch, thường mang tính cảm xúc mạnh mẽ hơn. Ví dụ: There was clear antagonism between the two rivals. (Có sự đối kháng rõ rệt giữa hai đối thủ.)