VIETNAMESE

say giấc

ngủ sâu, say giấc

word

ENGLISH

In a deep sleep

  
PHRASE

/ɪn ə diːp sliːp/

in a sound sleep, in a restful sleep

Say giấc là trạng thái ngủ sâu và không bị gián đoạn.

Ví dụ

1.

Anh ấy đang say giấc nên không nghe thấy tiếng ồn.

He was in a deep sleep and didn’t hear the noise.

2.

Em bé đang ngủ say giấc.

The baby is in a deep sleep.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của In a deep sleep nhé! check Sound asleep - Ngủ sâu, không bị làm phiền Phân biệt: Sound asleep mô tả trạng thái ngủ rất sâu, không bị đánh thức dễ dàng. Ví dụ: She was sound asleep when the phone rang. (Cô ấy đang ngủ sâu khi điện thoại reo.) check Fast asleep - Ngủ nhanh và sâu Phân biệt: Fast asleep mô tả trạng thái ngủ rất nhanh và không bị thức dậy dễ dàng. Ví dụ: The baby was fast asleep in her crib. (Em bé đang ngủ sâu trong nôi.) check Dead to the world - Ngủ say như chết Phân biệt: Dead to the world mô tả trạng thái ngủ rất sâu, không nhận thức được xung quanh. Ví dụ: He was dead to the world after a long day of work. (Anh ấy ngủ say như chết sau một ngày làm việc dài.) check Completely out - Hoàn toàn chìm vào giấc ngủ Phân biệt: Completely out mô tả trạng thái ngủ sâu, hoàn toàn mất ý thức. Ví dụ: She was completely out after taking her medication. (Cô ấy ngủ say sau khi uống thuốc.) check Deeply asleep - Ngủ rất sâu Phân biệt: Deeply asleep mô tả trạng thái ngủ rất sâu, không dễ bị đánh thức. Ví dụ: He was deeply asleep and didn’t hear the storm outside. (Anh ấy ngủ rất sâu và không nghe thấy cơn bão bên ngoài.)