VIETNAMESE
rối não
gây bối rối, rối não
ENGLISH
Mind-boggling
/ˈmaɪnd ˈbɒɡlɪŋ/
perplexing
rối não là trạng thái bối rối hoặc không thể suy nghĩ rõ ràng.
Ví dụ
1.
Câu đố rất khó và rối não.
The puzzle was mind-bogglingly difficult.
2.
Lời giải thích của anh ấy rất rối não.
His explanation was mind-boggling.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Mind-boggling nhé!
Astounding - Gây kinh ngạc, ngạc nhiên
Phân biệt:
Astounding mô tả điều gì đó gây ngạc nhiên và ấn tượng mạnh mẽ.
Ví dụ:
His performance was astounding.
(Phần trình diễn của anh ấy thật đáng kinh ngạc.)
Baffling - Gây khó hiểu hoặc bối rối
Phân biệt:
Baffling mô tả điều gì đó gây sự khó hiểu hoặc làm cho người ta cảm thấy bối rối.
Ví dụ:
The baffling question left everyone silent.
(Câu hỏi khó hiểu khiến mọi người im lặng.)
Mind-blowing - Gây ấn tượng mạnh hoặc không tưởng
Phân biệt:
Mind-blowing mô tả điều gì đó cực kỳ ấn tượng, vượt xa sự tưởng tượng.
Ví dụ:
The mind-blowing visuals in the movie amazed the audience.
(Hình ảnh trong phim gây ấn tượng mạnh cho khán giả.)
Incomprehensible - Khó có thể hiểu được
Phân biệt:
Incomprehensible mô tả điều gì đó quá khó để hiểu hoặc giải thích.
Ví dụ:
The math problem was incomprehensible to most students.
(Bài toán khó hiểu đối với hầu hết học sinh.)
Unfathomable - Khó dò được, không thể hiểu nổi
Phân biệt:
Unfathomable mô tả điều gì đó không thể đo lường hoặc hiểu được.
Ví dụ:
The depths of space are unfathomable.
(Sự sâu thẳm của vũ trụ là không thể đo lường.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết