VIETNAMESE

phức điệu

âm nhạc đa thanh

word

ENGLISH

polyphony

  
NOUN

/ˌpɒlɪˈfɒni/

counterpoint

Phức điệu là kỹ thuật âm nhạc trong đó nhiều giai điệu độc lập được chơi cùng nhau.

Ví dụ

1.

Phức điệu trong âm nhạc Baroque là đặc trưng của sự phức tạp.

The polyphony in Baroque music is a hallmark of its complexity.

2.

Nhà soạn nhạc sử dụng phức điệu một cách khéo léo để tạo nên kết cấu phong phú.

The composer skillfully used polyphony to create a rich texture.

Ghi chú

Từ Polyphony là một từ vựng thuộc lĩnh vực âm nhạc. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Monophony - Đơn âm Ví dụ: The monks performed a monophonic chant. (Các thầy tu đã trình diễn một bài thánh ca đơn âm.) check Counterpoint - Đối âm Ví dụ: Bach is famous for his mastery of counterpoint. (Bach nổi tiếng với kỹ thuật đối âm điêu luyện của mình.) check Harmony - Hòa âm Ví dụ: The harmony complemented the complex polyphony beautifully. (Phần hòa âm bổ sung tuyệt vời cho phức điệu phức tạp.)