VIETNAMESE
người quản ngục
cai ngục, quản giáo
ENGLISH
warden
/ˈwɔrdən/
prison supervisor, jailer
Người quản ngục là người có trách nhiệm quản lý và giám sát những người đang bị giam giữ trong một cơ sở giam giữ.
Ví dụ
1.
Người quản ngục chịu trách nhiệm duy trì trật tự và an ninh trong cơ sở cải huấn.
The warden is responsible for maintaining order and security within the correctional facility.
2.
Người quản ngục đã tiến hành kiểm tra đột xuất các phòng giam để đảm bảo tuân thủ các quy định.
The warden conducted a surprise inspection of the cells to ensure compliance with regulations.
Ghi chú
Cùng phân biệt jail và prison nha! - Mặc dù các từ nhà tù (jail) và nhà tù (prison) thường được sử dụng thay thế (used interchangeably) cho nhau, nhà tù (jail) thường được sử dụng để chỉ các cơ sở (facilities) nhỏ hơn, địa phương hơn (more local), trong đó những người bị giam giữ (incarcerated) trong thời gian ngắn. - Nhà tù (Prison) được sử dụng để chỉ các cơ sở lớn hơn (chẳng hạn như nhà tù tiểu bang (state) và liên bang (federal)) trong đó những người bị giam giữ trong thời gian dài.
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết