VIETNAMESE

mỹ đen

word

ENGLISH

African American

  
NOUN

/ˌæf.rɪ.kən əˈmɛr.ɪ.kən/

Black American

Mỹ đen là cách gọi dân gian chỉ người gốc Phi sống tại Mỹ.

Ví dụ

1.

Người Mỹ đen đã đóng góp nhiều cho nền văn hóa của Hoa Kỳ.

African Americans have contributed greatly to the US culture.

2.

Cộng đồng Mỹ đen kỷ niệm lịch sử của mình vào tháng Hai.

The African American community celebrates Juneteenth.

Ghi chú

Từ African American là một từ vựng thuộc lĩnh vực nhân khẩu học và văn hóa. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Black community - Cộng đồng người da đen Ví dụ: The African American community has made significant contributions to American culture. (Cộng đồng người Mỹ gốc Phi đã có những đóng góp quan trọng cho văn hóa Mỹ.) check Civil Rights Movement - Phong trào dân quyền Ví dụ: The Civil Rights Movement was crucial for African Americans in gaining equal rights. (Phong trào dân quyền có vai trò quan trọng trong việc giúp người Mỹ gốc Phi giành được quyền bình đẳng.) check Heritage and identity - Di sản và bản sắc Ví dụ: African American heritage is deeply rooted in history, music, and literature. (Di sản của người Mỹ gốc Phi có nền tảng sâu sắc trong lịch sử, âm nhạc và văn học.) check Black History Month - Tháng Lịch Sử Người Da Đen Ví dụ: Every February, the U.S. celebrates Black History Month to honor African American achievements. (Mỗi tháng Hai, nước Mỹ tổ chức Tháng Lịch Sử Người Da Đen để tôn vinh những thành tựu của người Mỹ gốc Phi.) check Cultural impact - Ảnh hưởng văn hóa Ví dụ: African American culture has greatly influenced music genres like jazz, blues, and hip-hop. (Văn hóa của người Mỹ gốc Phi có ảnh hưởng lớn đến các thể loại âm nhạc như jazz, blues và hip-hop.)