VIETNAMESE

mộ cảnh giản dị

mộ phần đơn giản

word

ENGLISH

simple grave design

  
NOUN

/ˈsɪm.pəl ɡreɪv dɪˈzaɪn/

minimalist tomb design

“Mộ cảnh giản dị” là phần mộ được thiết kế đơn giản, không cầu kỳ, thể hiện sự trang nhã và kính trọng.

Ví dụ

1.

Mộ cảnh giản dị phản ánh giá trị khiêm nhường của gia đình.

The simple grave design reflects the family’s modest values.

2.

Mộ cảnh giản dị thường biểu trưng cho sự khiêm nhường và tôn kính.

Simple graves often symbolize humility and reverence for the deceased.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Simple Grave Design nhé! check Minimalist Tombstone - Bia mộ tối giản Phân biệt: Minimalist Tombstone nhấn mạnh vào sự đơn giản trong thiết kế bia mộ, không có hoa văn hoặc trang trí cầu kỳ. Ví dụ: The family chose a minimalist tombstone for their late grandfather. (Gia đình đã chọn một bia mộ tối giản cho ông quá cố.) check Unadorned Grave Marker - Bia mộ không trang trí Phân biệt: Unadorned Grave Marker tập trung vào đặc điểm của bia mộ không có trang trí hay chạm khắc phức tạp. Ví dụ: The soldier’s grave had an unadorned grave marker with only his name and date of birth. (Ngôi mộ của người lính có một bia mộ không trang trí, chỉ có tên và ngày sinh của anh ấy.) check Modest Burial Site - Nơi an táng khiêm tốn Phân biệt: Modest Burial Site mô tả khu vực chôn cất có thiết kế giản dị, không xa hoa hoặc công phu. Ví dụ: She requested a modest burial site in the countryside. (Cô ấy đã yêu cầu một nơi an táng khiêm tốn ở vùng quê.) check Humble Resting Place - Nơi an nghỉ giản dị Phân biệt: Humble Resting Place mang ý nghĩa về sự giản dị trong thiết kế và cũng thể hiện sự kính trọng đối với người đã khuất. Ví dụ: The poet’s final wish was to have a humble resting place among the trees. (Nguyện vọng cuối cùng của nhà thơ là có một nơi an nghỉ giản dị giữa những hàng cây.