VIETNAMESE
Mậu binh
Binh xập xám
ENGLISH
Vietnamese poker
/ˌvjɛtnəˈmiːz ˈpoʊkər/
Card strategy game
Mậu binh là một trò chơi bài truyền thống của Việt Nam, nơi người chơi sắp xếp bài thành các nhóm chiến lược.
Ví dụ
1.
Mậu binh đòi hỏi cả kỹ năng và chiến lược để chiến thắng.
Vietnamese poker requires both skill and strategy to win.
2.
Họ đã dành buổi tối chơi mậu binh tại quán cà phê.
They spent the evening playing Vietnamese poker at the cafe.
Ghi chú
Mậu binh là một từ vựng thuộc lĩnh vực trò chơi bài truyền thống của Việt Nam. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Deck - bộ bài
Ví dụ:
I shuffled the deck before the game started.
(Tôi đã xào bài trước khi trò chơi bắt đầu.)
Flush - thùng
Ví dụ:
He won with a flush in the last round.
(Anh ấy thắng nhờ một bộ thùng ở ván cuối.)
Straight - sảnh
Ví dụ:
A straight beats three of a kind in poker.
(Một bộ sảnh thắng ba lá giống nhau trong bài poker.)
Three of a kind - bộ ba lá
Ví dụ:
He got three of a kind with three queens.
(Anh ấy có bộ ba lá với ba lá bài Q.)
Pair - đôi
Ví dụ:
She had a pair of aces in her hand.
(Cô ấy có một đôi Át trên tay.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết