VIETNAMESE

iriđi

kim loại quý

word

ENGLISH

iridium

  
NOUN

/ɪˈrɪd.i.əm/

precious metal

Iriđi là một nguyên tố hóa học thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp, có tính chống ăn mòn cao.

Ví dụ

1.

Iriđi được sử dụng trong bugi đánh lửa.

Iridium is used in spark plugs.

2.

Iriđi có khả năng chống ăn mòn cao.

Iridium has high resistance to corrosion.

Ghi chú

Từ iriđi là một từ vựng thuộc lĩnh vực khoa học vật liệu và hóa học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Platinum group metals – Nhóm kim loại quý Ví dụ: Platinum group metals include iridium, platinum, and palladium. (Nhóm kim loại quý bao gồm iridium, bạch kim và paladi.) check Corrosion resistance – Khả năng chống ăn mòn Ví dụ: Iridium is known for its high corrosion resistance. (Iridium nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn cao.) check Alloy – Hợp kim Ví dụ: Iridium is often used in alloys to increase strength. (Iridium thường được sử dụng trong hợp kim để tăng cường độ bền.) check Catalyst – Chất xúc tác Ví dụ: Iridium is a catalyst in many chemical reactions. (Iridium là chất xúc tác trong nhiều phản ứng hóa học.) check Dense metal – Kim loại đặc Ví dụ: Iridium is a dense metal with a high atomic mass. (Iridium là kim loại đặc có khối lượng nguyên tử cao.)