VIETNAMESE

hương tục

phong tục làng xã

word

ENGLISH

village customs

  
NOUN

/ˈvɪl.ɪdʒ ˈkʌs.təmz/

rural traditions

“Hương tục” là những phong tục, tập quán truyền thống của một làng quê hoặc cộng đồng địa phương.

Ví dụ

1.

Hương tục phản ánh một khía cạnh độc đáo của văn hóa địa phương.

The village customs reflect a unique aspect of local culture.

2.

Các bô lão đảm bảo sự bảo tồn của các hương tục này.

Village elders ensure the preservation of these customs.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của village customs nhé! check Local traditions Phân biệt: Local traditions là một cách diễn đạt chung hơn, chỉ những phong tục và truyền thống của một địa phương, không chỉ giới hạn ở làng quê. Ví dụ: Local traditions often involve unique celebrations, festivals, and rituals. (Các truyền thống địa phương thường bao gồm các lễ kỷ niệm, lễ hội và nghi lễ độc đáo.) check Folk customs Phân biệt: Folk customs nhấn mạnh những phong tục truyền thống dân gian, thường được truyền miệng qua nhiều thế hệ. Ví dụ: Folk customs provide valuable insights into the history and culture of a community. (Các phong tục dân gian cung cấp những hiểu biết quý giá về lịch sử và văn hóa của một cộng đồng.) check Rural traditions Phân biệt: Rural traditions chỉ những phong tục và truyền thống đặc trưng của vùng nông thôn. Ví dụ: Rural traditions often revolve around agriculture, seasonal cycles, and community gatherings. (Các truyền thống nông thôn thường xoay quanh nông nghiệp, chu kỳ mùa vụ và các cuộc tụ họp cộng đồng.) check Cultural practices Phân biệt: Cultural practices là một cách diễn đạt rộng hơn, bao gồm tất cả các hoạt động và phong tục thể hiện văn hóa của một cộng đồng. Ví dụ: Cultural practices vary widely across different regions and ethnic groups. (Các hoạt động văn hóa rất khác nhau giữa các khu vực và các nhóm dân tộc.)