VIETNAMESE

Hạt thông

word

ENGLISH

Pine nut

  
NOUN

/paɪn nʌt/

"Hạt thông" là hạt của cây thông, thường được dùng trong món ăn hoặc làm dầu.

Ví dụ

1.

Hạt thông là thành phần thiết yếu trong món pesto.

Pine nuts are an essential ingredient in pesto.

2.

Hạt thông thêm hương vị đậm đà cho món ăn.

Pine nuts add a rich flavor to dishes.

Ghi chú

Từ Hạt thông là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Edible seed - Hạt ăn được Ví dụ: Pine nuts are edible seeds enjoyed in various cuisines around the world. (Hạt thông là hạt ăn được được ưa chuộng trong nhiều nền ẩm thực trên thế giới.) check Pesto - Sốt pesto Ví dụ: Pine nuts are a key ingredient in traditional pesto sauce. (Hạt thông là thành phần chính trong sốt pesto truyền thống.) check Nutrient-rich - Giàu dinh dưỡng Ví dụ: Pine nuts are nutrient-rich, containing healthy fats, protein, and antioxidants. (Hạt thông rất giàu dinh dưỡng, chứa chất béo lành mạnh, protein và chất chống oxy hóa.) check Conifer - Cây lá kim Ví dụ: Pine trees, which produce pine nuts, are a type of conifer. (Cây thông, tạo ra hạt thông, là một loại cây lá kim.)