VIETNAMESE

đớp

Cắn

word

ENGLISH

Snap

  
VERB

/snæp/

Bite

“Đớp” là hành động cắn nhanh vật gì đó.

Ví dụ

1.

Con cá đớp mồi.

The fish snapped at the bait.

2.

Anh đã bẻ đốt nhanh nhỏ.

He snapped the twig in half.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Snap nhé! check Bite Phân biệt: Bite là hành động cắn nói chung, trong khi Snap là một câu đáp trả ngắn gọn, thường thể hiện sự cáu kỉnh. Ví dụ: The dog bit his hand. (Con chó cắn tay anh ấy.) check Chomp Phân biệt: Chomp là nhai mạnh và ồn ào, còn Snap thường là một lời đáp trả cáu kỉnh hoặc khó chịu. Ví dụ: He chomped on the apple noisily. (Anh ấy nhai táo to tiếng.) check Nibble Phân biệt: Nibble là cắn nhẹ nhàng hoặc nhấm nháp, trong khi Snap là một câu đáp trả sắc bén và ngắn gọn. Ví dụ: She nibbled on the chocolate bar. (Cô ấy nhấm nháp thanh sô cô la.) check Gnaw Phân biệt: Gnaw là gặm nhấm trong thời gian dài, còn Snap thường là một phản ứng ngay lập tức với cảm xúc cáu kỉnh. Ví dụ: The mouse gnawed on the wooden table. (Con chuột gặm nhấm chiếc bàn gỗ.)