VIETNAMESE

đốp

tiếng đập mạnh

word

ENGLISH

smack

  
NOUN

/smæk/

slap, bang

Đốp là âm thanh ngắn, mạnh, thường phát ra khi một vật nhỏ hoặc tay chạm mạnh vào bề mặt.

Ví dụ

1.

Tiếng đốp của quả bóng đập vào tường vang vọng khắp phòng tập.

The smack of the ball against the wall echoed through the gym.

2.

Tiếng đốp vang lên khi cánh cửa bị đóng mạnh.

The sound of a smack could be heard as the door was shut forcefully.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của smack nhé! check Slap – Tiếng vỗ mạnh Phân biệt: Slap có thể mạnh hơn smack, thường liên quan đến hành động đánh bằng tay. Ví dụ: She slapped him across the face in anger. (Cô ấy tát anh ta vì tức giận.) check Whack – Tiếng đập mạnh Phân biệt: Whack có âm thanh lớn hơn smack, có thể phát ra khi vật cứng đập vào vật khác. Ví dụ: He whacked the ball with his bat. (Anh ấy đánh mạnh quả bóng bằng gậy.) check Pat – Tiếng vỗ nhẹ Phân biệt: Pat nhẹ hơn smack, thường là hành động thân thiện hoặc động viên. Ví dụ: He patted his friend's back to comfort him. (Anh ấy vỗ nhẹ vào lưng bạn mình để an ủi.) check Thump – Tiếng đập trầm Phân biệt: Thump trầm và nặng hơn smack, có thể liên quan đến vật nặng rơi xuống sàn. Ví dụ: The book landed on the table with a loud thump. (Cuốn sách rơi xuống bàn với một tiếng bịch lớn.)