VIETNAMESE

địa hạt

khu hành chính

word

ENGLISH

District

  
NOUN

/ˈdɪstrɪkt/

region

“Địa hạt” là một khu vực hành chính hoặc địa phương có quy định riêng biệt.

Ví dụ

1.

Địa hạt có hội đồng riêng.

The district has its own council.

2.

Địa giới của địa hạt được đánh dấu rõ ràng.

District boundaries are clearly marked.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của district nhé! check Region - Vùng Phân biệt: Region là một khu vực rộng lớn hơn district, thường được xác định bởi đặc điểm địa lý hoặc văn hóa, không nhất thiết có ranh giới hành chính rõ ràng. Ví dụ: The wine from this region is famous worldwide. (Rượu vang từ vùng này nổi tiếng trên toàn thế giới.) check Zone - Khu vực Phân biệt: Zone là một khu vực được phân chia rõ ràng dựa trên mục đích cụ thể, giống district, nhưng thường mang tính kỹ thuật hoặc chức năng hơn. Ví dụ: This is a residential zone in the city. (Đây là khu vực dân cư trong thành phố.) check Area - Khu vực Phân biệt: Area là một phạm vi tổng quát, tương tự district, nhưng ít nhấn mạnh tính hành chính và có thể áp dụng cho nhiều bối cảnh hơn. Ví dụ: The area around the park is very peaceful. (Khu vực xung quanh công viên rất yên bình.) check Ward - Phường Phân biệt: Ward là một đơn vị hành chính nhỏ hơn district, thường nằm trong thành phố hoặc thị trấn, mang tính địa phương cụ thể hơn. Ví dụ: She represents the fifth ward in the council. (Cô ấy đại diện cho phường thứ năm trong hội đồng.)