VIETNAMESE
đi rước đèn trung thu
đi lễ hội
ENGLISH
parade
/pəˈreɪd/
march
“Đi rước đèn trung thu” là hoạt động tham gia lễ hội với đèn lồng nhân dịp Trung thu.
Ví dụ
1.
Trẻ em đi rước đèn trung thu.
Children parade with lanterns on Mid-Autumn Festival.
2.
Chúng tôi sẽ đi rước đèn với những ánh sáng rực rỡ.
We’ll parade with colorful lights.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ parade khi nói hoặc viết nhé!
Parade + through/in - Diễn tả hành động diễu hành qua một nơi cụ thể.
Ví dụ:
The children paraded through the streets with lanterns.
(Các em nhỏ diễu hành qua các con phố với đèn lồng.)
Parade + as- Nghĩa bóng, chỉ hành động giả vờ.
Ví dụ:
He paraded as an expert in the meeting.
(Anh ta giả vờ là một chuyên gia trong buổi họp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết