VIETNAMESE

dẹp loạn

dẹp yên

word

ENGLISH

Quell disturbances

  
VERB

/kwɛl dɪsˈtɜːbənsɪz/

Suppress

“Dẹp loạn” là xử lý, chấm dứt sự bất ổn hoặc náo động.

Ví dụ

1.

Cảnh sát dẹp loạn ở quảng trường thành phố.

The police quelled disturbances in the city square.

2.

Họ dẹp loạn nhanh chóng trong các cuộc biểu tình.

They quell disturbances swiftly during protests.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của quell nhé! check Suppress Phân biệt: Nhấn mạnh đến việc ngăn chặn hoặc kìm hãm, thường là cảm xúc hoặc thông tin. Ví dụ: She tried to suppress her aughter during the meeting. (Cô ấy cố gắng kiềm chế tiếng cười trong cuộc họp.) check Subdue Phân biệt: Thường dùng khi nói về việc kiểm soát hoặc chế ngự thứ gì đó bằng sức mạnh hoặc sự thuyết phục. Ví dụ: The police subdued the protesters quickly. (Cảnh sát đã nhanh chóng khống chế những người biểu tình.) check Repress Phân biệt: Dùng để chỉ việc đàn áp, thường là cảm xúc hoặc một nhóm người. Ví dụ: The government repressed the opposition brutally. (Chính phủ đã đàn áp phe đối lập một cách tàn nhẫn.)