VIETNAMESE

đền bù thiệt hại

bồi thường

word

ENGLISH

redress

  
NOUN

/ˈriː.dres/

reparation, restitution, reimbursement

Đền bù thiệt hại là việc sửa chữa tổn hại bằng tiền hoặc hành động khác;

Ví dụ

1.

Các nạn nhân đã tìm kiếm đền bù.

The victims sought redress.

2.

Việc đền bù không đầy đủ.

The redress was inadequate.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ redress khi nói hoặc viết nhé! checkRedress grievances Ví dụ: The government should redress the grievances of the employees. (Chính phủ nên khắc phục những bất mãn của nhân viên.) checkRedress injustice Ví dụ: Efforts are being made to redress injustice in society. (Các nỗ lực đang được thực hiện để khắc phục bất công trong xã hội.) checkRedress damages Ví dụ: The victims sought to redress the damages caused by the accident. (Các nạn nhân đã tìm cách khắc phục thiệt hại do tai nạn gây ra.)