VIETNAMESE
để tham khảo
tham khảo, đối chiếu
ENGLISH
Refer
/rɪˈfɜr/
consult, reference
“Để tham khảo” là sử dụng một tài liệu hoặc thông tin để tra cứu.
Ví dụ
1.
Bạn có thể tham khảo tài liệu này để biết thêm thông tin về chủ đề này.
You can refer to this document for more information on the topic.
2.
Tôi luôn tham khảo từ điển khi gặp từ mới
I always refer to a dictionary when I come across a new word
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ refer khi nói hoặc viết nhé!
Refer to (sth) - Nhắc đến, ám chỉ điều gì
Ví dụ:
He referred to the recent changes in the company.
(Anh ấy nhắc đến những thay đổi gần đây trong công ty.)
Refer someone to (sb) - Giới thiệu ai đến một người khác
Ví dụ:
The doctor referred him to a specialist.
(Bác sĩ giới thiệu anh ấy đến một chuyên gia.)
Refer for (sth) - Đề xuất hoặc giới thiệu để nhận được điều gì
Ví dụ:
She was referred for additional training.
(Cô ấy được giới thiệu để tham gia đào tạo bổ sung.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết