VIETNAMESE
công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên
doanh nghiệp TNHH hai thành viên
ENGLISH
Two-member limited liability company
/tuː-ˈmɛmbər ˈlɪmɪtɪd ˈlaɪəˌbɪlɪti ˈkʌmpəni/
Dual-member LLC
"Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên" là doanh nghiệp TNHH với ít nhất hai thành viên.
Ví dụ
1.
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên chia sẻ trách nhiệm cổ phần.
Two-member LLCs share equity responsibilities.
2.
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên cân bằng trách nhiệm sở hữu.
Two-member LLCs balance ownership and accountability.
Ghi chú
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên là một từ vựng thuộc lĩnh vực pháp lý và hợp tác kinh doanh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Partnership agreement - Thỏa thuận hợp tác
Ví dụ:
A two-member LLC typically requires a detailed partnership agreement.
(Công ty TNHH hai thành viên thường yêu cầu một thỏa thuận hợp tác chi tiết.)
Profit sharing - Chia sẻ lợi nhuận
Ví dụ:
Profit sharing is a crucial aspect of two-member LLC operations
(Chia sẻ lợi nhuận là một khía cạnh quan trọng trong hoạt động của công ty TNHH hai thành viên.)
Dispute resolution - Giải quyết tranh chấp
Ví dụ:
The agreement includes clauses for dispute resolution between members.
(Thỏa thuận bao gồm các điều khoản để giải quyết tranh chấp giữa các thành viên.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết