VIETNAMESE
công ty tnhh sản xuất thương mại
doanh nghiệp sản xuất thương mại TNHH
ENGLISH
Manufacturing and trading LLC
/ˌmænjuˈfæktʃərɪŋ ənd ˈtreɪdɪŋ ɛlɛlˈsiː/
Manufacturing and trade enterprise LLC
"Công ty TNHH sản xuất thương mại" là doanh nghiệp kết hợp sản xuất và thương mại.
Ví dụ
1.
Công ty TNHH sản xuất thương mại mở rộng hiệu quả hoạt động.
Manufacturing and trading LLCs expand operational efficiency.
2.
Công ty TNHH sản xuất thương mại tối ưu hóa chuỗi cung ứng.
Manufacturing and trading LLCs optimize supply chains.
Ghi chú
Công ty TNHH sản xuất thương mại là một từ vựng thuộc lĩnh vực sản xuất và thương mại. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Manufacturing sector - Lĩnh vực sản xuất
Ví dụ:
This manufacturing and trading LLC specializes in the manufacturing sector.
(Công ty TNHH sản xuất thương mại này chuyên về lĩnh vực sản xuất.)
Trade operations - Hoạt động thương mại
Ví dụ:
The company manages trade operations efficiently.
(Công ty quản lý các hoạt động thương mại một cách hiệu quả.)
Business integration - Tích hợp kinh doanh
Ví dụ:
Their model emphasizes business integration between production and trade.
(Mô hình của họ nhấn mạnh tích hợp kinh doanh giữa sản xuất và thương mại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết