VIETNAMESE

cơn địa chấn

word

ENGLISH

seismic shock

  
NOUN

/ˈsaɪzmɪk ʃɒk/

earthquake, tremor

“Cơn địa chấn” là một rung động mạnh trên bề mặt Trái Đất do hoạt động địa chất gây ra.

Ví dụ

1.

Cơn địa chấn phá hủy nhiều tòa nhà.

The seismic shock destroyed many buildings.

2.

Các nhà khoa học ghi lại chi tiết cơn địa chấn.

Scientists recorded the seismic shock in detail.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Seismic shock nhé! check Earthquake – Cơn động đất Phân biệt: Earthquake là từ phổ biến nhất để chỉ hiện tượng rung động mạnh của mặt đất do sự di chuyển của các mảng địa chất hoặc hoạt động núi lửa. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chung và mang tính bao quát. Ví dụ: The earthquake destroyed hundreds of homes in the region. (Cơn động đất phá hủy hàng trăm ngôi nhà trong khu vực.) check Tremor – Cơn rung động Phân biệt: Tremor dùng để chỉ những rung động nhẹ hơn hoặc mang tính báo trước một trận động đất lớn. Từ này cũng có thể được sử dụng để miêu tả các rung động không phải địa chấn. Ví dụ: The tremor was barely noticeable. (Cơn rung động hầu như không thể nhận thấy.) check Shockwave – Sóng xung kích Phân biệt: Shockwave thường dùng để chỉ sóng xung kích hoặc rung động mạnh lan truyền từ tâm động đất hoặc từ một vụ nổ. Từ này mang tính kỹ thuật hơn và liên quan đến cơ học sóng. Ví dụ: The shockwave from the explosion was felt miles away. (Sóng xung kích từ vụ nổ có thể cảm nhận được ở cách đó hàng dặm.) check Aftershock – Dư chấn Phân biệt: Aftershock là các trận động đất nhỏ xảy ra sau một trận động đất lớn. Từ này nhấn mạnh vào bản chất tiếp diễn của sự kiện. Ví dụ: Aftershocks can be as damaging as the main earthquake. (Các dư chấn có thể gây thiệt hại như trận động đất chính.)