VIETNAMESE

chuyên khảo

luận văn

word

ENGLISH

monograph

  
NOUN

/ˈmɒnəɡræf/

treatise

“Chuyên khảo” là tài liệu nghiên cứu sâu về một chủ đề cụ thể, thường mang tính chất học thuật và chuyên môn cao.

Ví dụ

1.

Chuyên khảo cung cấp cái nhìn chi tiết về vấn đề này.

The monograph provided detailed insights into the subject matter.

2.

Việc viết chuyên khảo đòi hỏi nghiên cứu và phân tích sâu rộng.

Writing a monograph requires extensive research and analysis.

Ghi chú

Monograph là một từ vựng thuộc học thuật. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Academic Work – Tác phẩm học thuật Ví dụ: A monograph provides a detailed academic work on a specific subject. (Một chuyên khảo cung cấp một tác phẩm học thuật chi tiết về một chủ đề cụ thể.) check Specialized Study – Nghiên cứu chuyên ngành Ví dụ: Monographs are often specialized studies written by experts. (Các chuyên khảo thường là các nghiên cứu chuyên ngành được viết bởi các chuyên gia.) check Scholarly Publication – Ấn phẩm học thuật Ví dụ: The professor's monograph was published as a scholarly publication. (Chuyên khảo của giáo sư đã được xuất bản dưới dạng ấn phẩm học thuật.)