VIETNAMESE
chảy xuống
ENGLISH
flow down
/floʊ daʊn/
drip, cascade
“Chảy xuống” là hiện tượng chất lỏng di chuyển xuống dưới theo trọng lực.
Ví dụ
1.
Nước chảy xuống sườn đồi.
The water flowed down the hillside.
2.
Sơn chảy xuống tường sau cơn mưa.
The paint flowed down the wall after the rain.
Ghi chú
Từ Flow là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Flow nhé!
Nghĩa 1: Sự di chuyển liên tục của chất lỏng, khí, hoặc dòng điện.
Ví dụ: The flow of water in the river increased after the rain.
(Dòng chảy của nước trong sông tăng lên sau cơn mưa.)
Nghĩa 2: Sự vận hành hoặc chuyển động nhịp nhàng của một sự vật hoặc quá trình.
Ví dụ: The conversation flowed naturally between them.
(Cuộc trò chuyện diễn ra một cách tự nhiên giữa họ.)
Nghĩa 3: Tình trạng máu chảy trong cơ thể.
Ví dụ: The doctor checked the flow of blood to ensure proper circulation.
(Bác sĩ kiểm tra dòng chảy của máu để đảm bảo lưu thông tốt.)
Nghĩa 4: Sự phân bố hoặc di chuyển của mọi thứ (con người, xe cộ, tiền bạc, v.v.).
Ví dụ: The flow of traffic was smooth despite the rush hour.
(Dòng xe cộ lưu thông trơn tru mặc dù là giờ cao điểm.)
Nghĩa 5: Sự tuôn trào cảm xúc hoặc ý tưởng.
Ví dụ: Her creativity seemed to flow effortlessly.
(Sự sáng tạo của cô ấy dường như tuôn trào một cách dễ dàng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết