VIETNAMESE

bình địa

đồng bằng, đất phẳng

word

ENGLISH

Plain

  
NOUN

/pleɪn/

flatland, plateau

Bình địa là khu vực đất bằng phẳng không có độ cao chênh lệch.

Ví dụ

1.

Đồng bằng bình địa trải dài đến chân trời.

The vast plain stretched to the horizon.

2.

Khu vực này nổi tiếng với vùng bình địa màu mỡ.

This area is known for its fertile plain.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Plain nhé! check Flatland - Chỉ khu vực đồng bằng, bằng phẳng và rộng lớn Phân biệt: Flatland mô tả vùng đất rộng, thấp và bằng phẳng, thích hợp cho nông nghiệp. Ví dụ: The flatlands were ideal for farming due to their fertile soil. (Vùng đồng bằng rất lý tưởng để canh tác nhờ đất đai màu mỡ.) check Plateau - Nhấn mạnh khu vực đất cao nhưng bằng phẳng Phân biệt: Plateau mô tả khu vực đất cao hơn nhưng có địa hình bằng phẳng. Ví dụ: The plateau offered a stunning view of the surrounding mountains. (Cao nguyên cung cấp tầm nhìn tuyệt đẹp về những ngọn núi xung quanh.) check Prairie - Một loại đồng cỏ rộng lớn, thường xuất hiện ở vùng khí hậu ôn đới Phân biệt: Prairie mô tả vùng đất rộng, nhiều cỏ và ít cây cối, phổ biến ở Bắc Mỹ. Ví dụ: Buffalos used to roam freely across the prairie. (Những con trâu từng tự do di chuyển khắp đồng cỏ.) check Steppe - Miêu tả vùng đồng cỏ rộng lớn ở khí hậu khô cằn Phân biệt: Steppe mô tả khu vực cỏ khô, rộng lớn, phổ biến ở Trung Á và Đông Âu. Ví dụ: The steppe stretched endlessly into the horizon. (Vùng thảo nguyên trải dài vô tận đến tận chân trời.) check Meadow - Khu vực đồng cỏ nhỏ hơn, thường xanh tươi và thích hợp cho chăn thả gia súc Phân biệt: Meadow mô tả khu vực cỏ xanh tốt, thường xuất hiện gần sông hoặc đồng bằng. Ví dụ: She loved walking through the flower-filled meadow. (Cô ấy thích đi dạo qua đồng cỏ đầy hoa.)