VIETNAMESE
anatoxin
độc tố
ENGLISH
anatoxin
/ˈænətɒksɪn/
bacterial toxin
Anatoxin là một loại độc tố do vi khuẩn tiết ra, thường được dùng trong y học.
Ví dụ
1.
Anatoxin được sử dụng trong phát triển vắc-xin.
Anatoxins are used in vaccine development.
2.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của anatoxin lên tế bào.
Scientists are studying the effects of anatoxins on cells.
Ghi chú
Từ Anatoxin là một từ vựng thuộc lĩnh vực sinh học và hóa học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Toxin – Độc tố
Ví dụ: The toxin produced by bacteria can be harmful to humans.
(Độc tố do vi khuẩn tạo ra có thể gây hại cho con người.)
Neurotoxin – Độc tố thần kinh
Ví dụ: Anatoxin is a type of neurotoxin that affects the nervous system.
(Anatoxin là một loại độc tố thần kinh ảnh hưởng đến hệ thần kinh.)
Cyanotoxin – Độc tố từ vi khuẩn lam
Ví dụ: Cyanotoxins, including anatoxins, are produced by harmful algal blooms.
(Độc tố từ vi khuẩn lam, bao gồm anatoxin, được tạo ra bởi hiện tượng nở hoa tảo độc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết