VIETNAMESE

gypsy

người du mục

word

ENGLISH

gipsy

  
NOUN

/ˈdʒɪp.si/

nomad, wanderer

“Gypsy” là từ chỉ người thuộc cộng đồng du mục Romani hoặc mang tính chất du mục, tự do.

Ví dụ

1.

Người Gypsy chơi nhạc rất hay trên đường phố.

The gipsy played beautiful music on the street.

2.

Người Gypsy đã kể cho anh ta một lời tiên đoán thú vị.

The gipsy told him an interesting fortune.

Ghi chú

Từ Gipsy là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Gipsy nhé! check Nghĩa 1: Một người có lối sống tự do, không bị ràng buộc bởi các tiêu chuẩn xã hội thông thường Ví dụ: She has a gipsy soul, always traveling and exploring new places. (Cô ấy có tâm hồn của một người du mục, luôn đi du lịch và khám phá những vùng đất mới.) check Nghĩa 2: Một phong cách nghệ thuật hoặc âm nhạc lấy cảm hứng từ văn hóa du mục Romani Ví dụ: Gipsy jazz is a unique genre that blends traditional Romani music with swing influences. (Nhạc jazz Gipsy là một thể loại độc đáo kết hợp âm nhạc Romani truyền thống với ảnh hưởng từ nhạc swing.) check Nghĩa 3: Một thuật ngữ không chính thức để mô tả ai đó có ngoại hình hoặc phong cách giống người du mục Ví dụ: Her colorful outfit and flowing scarves gave her a gipsy-like appearance. (Bộ trang phục đầy màu sắc và chiếc khăn choàng dài khiến cô ấy trông giống một người du mục.)