VIETNAMESE
Đyprosi
Nguyên tố Dy, Nguyên tố đất hiếm
ENGLISH
Dysprosium
/dɪsˈprəʊsiəm/
Rare Earth Metal, Chemical Element
“Đyprosi” (Dysprosium) là nguyên tố hóa học có ký hiệu Dy và số nguyên tử 66.
Ví dụ
1.
Đyprosi là một nguyên tố đất hiếm được sử dụng trong nam châm và lò phản ứng hạt nhân.
Dysprosium is a rare earth element used in magnets and nuclear reactors.
2.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu các tính chất của đyprosi để ứng dụng trong các hệ thống năng lượng.
Scientists studied the properties of dysprosium for its applications in energy systems.
Ghi chú
Từ Dysprosium là một từ vựng thuộc lĩnh vực hóa học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Lanthanide Series – Dãy Lanthanide
Ví dụ:
Dysprosium is part of the lanthanide series in the periodic table.
(Đyprosi thuộc dãy Lanthanide trong bảng tuần hoàn.)
Magnetic Properties – Tính chất từ
Ví dụ:
Dysprosium exhibits strong magnetic properties, useful in electronics.
(Đyprosi thể hiện tính chất từ mạnh, hữu ích trong lĩnh vực điện tử.)
High-Temperature Applications – Ứng dụng nhiệt độ cao
Ví dụ:
Dysprosium is used in high-temperature magnets and nuclear reactors.
(Đyprosi được sử dụng trong nam châm nhiệt độ cao và lò phản ứng hạt nhân.)
Rare Earth Element – Nguyên tố đất hiếm
Ví dụ:
Dysprosium is classified as a rare earth element due to its scarcity.
(Đyprosi được phân loại là một nguyên tố đất hiếm do sự khan hiếm của nó.)
Neutron Absorption – Hấp thụ neutron
Ví dụ:
Dysprosium’s neutron absorption capabilities make it valuable in nuclear technology.
(Khả năng hấp thụ neutron của Đyprosi làm cho nó có giá trị trong công nghệ hạt nhân.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết