VIETNAMESE
cái thau
bình
ENGLISH
brass
NOUN
/bræs/
pot
Cái thau là hợp kim đồng với kẽm, màu vàng, dễ dát mỏng hoặc bằng nhựa thường dùng để làm mâm, làm chậu rửa mặt.
Ví dụ
1.
Bạn có thể cho táo vào cái thau trái cây được không?
Could you put these apples in the fruit brass?
2.
Tôi sẽ cầm theo bên mình hai cái thau để đựng nước đi tắm.
I will carry two brasses with me to store water for bathing.
Ghi chú
Một số synonyms của brass:
- pot (bình): She refilled the coffee pot and set another mug on the table.
(Cô đổ đầy lại bình cà phê và đặt một cốc khác lên bàn.)
- vessel (chậu): You should put the water into a vessel.
(Bạn nên cho nước vào một cái chậu.)