VIETNAMESE
nhà trẻ
trường mẫu giáo
ENGLISH
daycare center
NOUN
/ˈdeɪˌkɛr ˈsɛntər/
kindergarten
Nhà trẻ là cơ sở giáo dục mầm non, nuôi dạy trẻ dưới ba tuổi bé đi nhà trẻ nhà trẻ tư thục.
Ví dụ
1.
Vì cả bố và mẹ đều bận nên cậu bé được gửi đến nhà trẻ.
Since both parents were busy, the kid was sent to daycare center.
2.
Sau đó tôi đón bọn trẻ từ nhà trẻ.
I then picked up the kids from school daycare center.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số từ trong tiếng Anh để chỉ “nhà trẻ, trường mẫu giáo” trong tiếng Anh nha!
- daycare center (nhà trẻ): Since both parents were busy, the kid was sent to daycare. (Vì cả bố và mẹ đều bận nên cậu bé được gửi đến nhà trẻ.)
- kindergarten (trường mẫu giáo): My son is reluctant to go to the kindergarten. (Con trai tôi rất thờ ơ trong việc đi nhà trẻ.)
- preschool (trường mầm non): Going to preschool is a child's first experience away from home. (Đi học trường mầm non là trải nghiệm xa gia đình lần đầu của những đứa trẻ.)