VIETNAMESE

học kèm

ENGLISH

tutoring

  

NOUN

/ˈtutərɪŋ/

Học kèm là hình thức học có gia sư dạy kèm, giáo viên đi kèm trong quá trình đào tạo sinh viên, được thực hiện theo cá nhân hoặc nhóm nhỏ.

Ví dụ

1.

Việc học kèm 1-1 hoặc nhóm nhỏ tạo cảm giác an tâm trong việc học cho học viên.

One-on-one or small group tutoring creates a sense of security in learning for students.

2.

Học kèm 1:1 online là mô hình lớp học chỉ có 1 học viên và 1 gia sư.

1:1 online tutoring is a class model with only 1 student and 1 tutor.

Ghi chú

Sự khác biệt chính giữa dạy học (teaching) và dạy kèm (tutoring) là trong dạy học thường, giáo viên sử dụng phương pháp giảng dạy (teaching methods) phù hợp với kỹ năng (skills) và phong cách học tập (style of learning) của đa số lớp, nhưng trong dạy kèm (tutoring), gia sư tạo điều kiện cho học sinh học tập một cách tương đối cá nhân hóa (personalized), linh hoạt (flexible) với từng học sinh, hay còn gọi là lấy học sinh làm trung tâm (student-centered).