VIETNAMESE
điểm yếu
điểm hạn chế
ENGLISH
weakness
NOUN
/ˈwiknəs/
shortcoming
Điểm yếu là điểm hạn chế, cần khắc phục của một sự vật sự việc.
Ví dụ
1.
Bất kỳ sự thay đổi chính sách nào sẽ được coi là điểm yếu.
Any change of policy will be interpreted as a sign of weakness.
2.
Sự đồng cảm có thể vừa là sức mạnh lớn nhất vừa là điểm yếu chết người nhất của cô ấy.
Empathy might as well be both her greatest strength and her deadliest weakess.
Ghi chú
Một số synonyms của weakness:
- nhược điểm: cons/disadvantages/demerits/minuses
- tiêu cực: negatives
- điểm hạn chế: shortcoming