VIETNAMESE

chính quy

truyền thống

ENGLISH

formal

  
NOUN

/ˈfɔrməl/

conventional, institutional

Chính quy là phù hợp với những gì được chính thức quy định, hoặc phù hợp với tiêu chuẩn được công nhận nói chung.

Ví dụ

1.

Hầu hết mọi người cố gắng để có được bằng cấp theo chương trình chính quy.

Most people try to get a degree in a formal program.

2.

Bằng cấp chính quy sẽ mở ra cánh cửa cho bạn và sự nghiệp của bạn.

A formal degree will open doors for you and your career.

Ghi chú

Chúng ta cùng học về các nghĩa khác nhau của formal trong tiếng Anh nha!

- chính quy: Most people try to get a degree by formal training. (Hầu hết mọi người cố gắng để có được bằng cấp theo chương trình chính quy.)

- nghiêm chỉnh: Look at the ladies in formal evening wear. (Hãy nhìn những người phụ nữ trong trang phục buổi tối nghiêm chỉnh.)

- trang trọng: He kept the tone of the letter formal and businesslike. (Anh ta giữ cho giọng văn của bức thư trang trọng và mang tính kinh doanh.)"