VIETNAMESE

cái phễu (thường dùng trong phòng thí nghiệm)

ENGLISH

funnel

  

NOUN

/ˈfʌnəl/

Cái phễu là đồ dùng có miệng loe, để rót chất lỏng vào vật đựng có miệng nhỏ.

Ví dụ

1.

Đây là lần đầu tiên tôi nhìn thấy một cái phễu lạ như vậy.

This is the first time I have ever seen such a strange funnel.

2.

Mẹ tôi phải dùng cái phễu để rót rượu vào các chai nhỏ.

My mom has to use the funnel to pour the wine into small bottles.

Ghi chú

Một số từ vựng liên quan đến Chemistry (Hoá học):
- Organic Chemistry (Hoá Hữu cơ)
- Inorganic Chemistry (Hoá Vô cơ)
- chemical formula (công thức hoá học)
- chain reaction (chuỗi phản ứng)
- chemical equation (phương trình hoá học)